WiFi hoạt động như thế nào khi không có router?

Các tiêu chuẩn WiFi tuân theo những khuyến nghị do IEEE (Institute of Electrical and Electronics Engineering) công bố. Ngay từ đầu, IEEE đã đưa ra tiêu chuẩn rằng mạng WiFi có thể hoạt động mà không cần router hoặc switch. Cấu hình bao gồm phần cứng mạng được gọi là chế độ Infrastructure (cơ sở hạ tầng). Các mạng WiFi hoạt động mà không có router sẽ ở chế độ “Ad hoc”.

Những hạn chế

Mạng ad hoc không cho phép truy cập Internet. Nó tạo ra một mạng cục bộ giữa các thiết bị hỗ trợ WiFi trong phạm vi. Cả hai máy tính – trong trường hợp này, thường là laptop – đều có bộ phát và bộ thu không dây được lập trình tuân theo các quy ước của tiêu chuẩn IEEE 802.11 để tạo thành kết nối. Tất cả các máy tính đều tuân theo những quy trình kết nối mạng giống nhau, và do đó, một máy tính có khả năng gửi và nhận tín hiệu đến và đi từ một router có thể trao đổi thông tin một cách bình đẳng với các thiết bị không dây khác trong phạm vi.

Mạng ad hoc

Mạng mở rộng

Mạng ad hoc cung cấp những khả năng lớn hơn khả năng liên lạc ở phạm vi gần của các máy tính. Máy tính A có thể phát hiện ra sự hiện diện của máy tính B ở phía bắc, máy tính C ở phía nam và máy tính D ở phía đông. Máy tính C và D có thể nằm trong phạm vi của nhau cũng như máy tính A, vì vậy máy tính A có thể tiếp xúc với máy tính B, C và D; máy tính B có thể liên hệ trực tiếp với máy tính A và D và máy tính D có thể kết nối với máy tính A và C.

Trong mạng ad hoc, máy tính B có thể liên lạc với máy tính C và D, mặc dù chúng ở ngoài phạm vi. Việc liên hệ của nó có thể được định tuyến thông qua máy tính A. Do đó, trong một mạng ad hoc, các máy tính có thể định tuyến những kết nối thông qua các máy tính khác. Điều này tạo ra khả năng liên kết các máy tính trên một khoảng cách dài. Miễn là có một máy tính hỗ trợ WiFi trong phạm vi giới hạn bên ngoài của mạng hiện tại, mạng ad hoc có thể tiếp tục mở rộng. Các kết nối có thể định tuyến qua một số máy tính để đến đích của chúng.

Mạng mesh

Mạng mesh

Mạng ad hoc tạo thành một cấu trúc liên kết được gọi là mạng mesh. Mỗi máy tính có thể liên lạc với tất cả các máy tính khác trong phạm vi tín hiệu của chúng. Mỗi máy tính trong số đó có một vùng phủ sóng tín hiệu chồng lên phạm vi của máy tính đầu tiên, do đó cũng có thể tiếp xúc trực tiếp với nhiều máy tính mà máy tính đầu tiên có thể tiếp cận. Vì vậy, nhiều đường dẫn bị trùng lặp. Điều này tạo ra sự dự phòng với nhiều đường dẫn thay thế chạy trên mỗi mạng.

Thông thường, sự dư thừa bị coi là lãng phí và không mong muốn. Tuy nhiên, trong các mạng mesh, sự trùng lặp này được khuyến khích. Mỗi node trong mạng được sở hữu riêng và có thể di chuyển hoặc tắt bất kỳ lúc nào. Các mạng mesh chuyển kết nối sang một đường dẫn thay thế để bù đắp cho sự vắng mặt đột ngột của một node.

Thiết lập

Trừ khi các chức năng mạng của laptop đã được thiết lập cụ thể để loại trừ mạng ad hoc, network adapter đôi khi sẽ thông báo cho bạn về các máy tính khác gần đó và hỏi bạn có muốn chia sẻ nội dung media với chúng hay không. Đây là hình thức của một mạng ad hoc. Một mạng ad hoc cụ thể có thể được thiết lập bằng cách sử dụng chức năng tiêu chuẩn của trình hướng dẫn “Set up a connection or network” của Network and Sharing Center.

Sự khác biệt giữa Access Point và Router

Chắc hẳn, bạn đã từng nghe nhiều người nói về các thiết bị “router” và “access point”. Vậy 2 khái niệm này có đang đề cập đến cùng một thứ không? Câu trả lời tất nhiên là không! Hãy cùng Viettelco tìm hiểu đâu là sự khác biệt giữa Access point (hay điểm truy cập không dây) và router qua bài viết sau đây nhé!

Router là gì?

Router là một thiết bị mạng có thể truyền dữ liệu có dây hoặc không dây. Là một thiết bị thông minh, router được kích hoạt để định hướng lưu lượng đến và đi trên mạng một cách hiệu quả. Theo truyền thống, một router được kết nối với các thiết bị LAN (mạng cục bộ) khác thông qua cáp Ethernet để kết nối mạng có dây. Theo thời gian, các router không dây, cung cấp khả năng cài đặt thân thiện với người dùng mà không cần đi dây cáp, ngày càng trở thành “con cưng” của nhiều gia đình và văn phòng nhỏ.

Router không dây đề cập đến một thiết bị mạng thực hiện những chức năng của router, bằng cách kết nối không dây các thiết bị hỗ trợ WiFi, như laptop, điện thoại thông minh, máy tính bảng, v.v… Đối với các router doanh nghiệp, chúng hỗ trợ các dịch vụ IPTV/TV kỹ thuật số và có thể được sử dụng cho các cuộc gọi Voice over IP (VoIP). Bên cạnh đó, chúng cũng có tường lửa và chức năng bảo vệ bằng mật khẩu để bảo vệ chống lại những mối đe dọa tiềm ẩn bên ngoài mạng LAN.

Router

Access point là gì?

Access point (điểm truy cập không dây) còn được gọi là AP không dây hoặc WAP, là viết tắt của một thiết bị phần cứng mạng bổ sung khả năng WiFi cho mạng có dây hiện có, bằng cách bắc cầu lưu lượng từ các trạm không dây vào mạng LAN có dây. AP không dây có thể hoạt động như một thiết bị độc lập hoặc có thể là một thành phần của router.

Nói chung, một AP không dây cho phép các thiết bị không có sẵn kết nối WiFi truy cập vào mạng không dây với sự hỗ trợ của cáp Ethernet. Có nghĩa là, các tín hiệu chạy từ router đến access point được chuyển đổi từ có dây sang không dây. Ngoài ra, WAP cũng có thể được sử dụng để mở rộng phạm vi phủ sóng không dây của mạng hiện có trong trường hợp các yêu cầu truy cập ngày càng tăng trong tương lai.

Access point

Sự khác biệt giữa Access Point và Router

Cả access point và router đều hỗ trợ kết nối mạng WiFi và thực hiện những vai trò tương tự. Chính vì thế mà nhiều người sinh ra nhầm lẫn giữa 2 thiết bị này. Thực ra hai thiết bị mạng này giống anh em họ hơn là anh em sinh đôi. Cụ thể như sau:

Access Point và Router không giống nhau

Về chức năng

Nói chung, hầu hết các wireless router đều kết hợp luôn chức năng của một AP không dây, router Ethernet, tường lửa cơ bản và Ethernet switch nhỏ. Trong khi điểm truy cập không dây thường là một thành phần có sẵn của các thiết bị như router hoặc WiFi extender. Nói một cách dễ hiểu, router không dây có thể hoạt động như access point, nhưng không phải tất cả các AP đều có thể hoạt động như router.

Nói một cách rõ ràng, router không dây, đóng vai trò là “Ethernet hub”, giúp thiết lập mạng cục bộ bằng cách liên kết và quản lý tất cả các thiết bị được kết nối với nó.

Tuy nhiên, access point là một thiết bị phụ trong mạng cục bộ chỉ cung cấp quyền truy cập vào mạng đã thiết lập của router. Do đó, nếu là quản trị viên mạng, bạn có thể sử dụng router không dây để thay đổi cài đặt của mạng, nhưng AP không dây không được trang bị chức năng này.

Về kết nối

Chế độ router và chế độ AP có sự khác biệt. Không thể kết nối AP không dây với modem. Thông thường, một switch hoặc router sẽ được sử dụng làm trung gian. Trong khi router không dây có chức năng Broadband Dial-up, có thể được kết nối trực tiếp với modem để Internet dial-up.

Về độ phủ sóng

Router không dây là thiết bị mạng phổ biến nhất hiện nay. Nhưng đôi khi, tín hiệu WiFi sẽ yếu và một số điểm chết sẽ xuất hiện nếu có vùng phủ sóng mà router không thể tiếp cận. Thay vào đó, một điểm truy cập không dây có thể được thêm vào những vị trí có điều kiện mạng xấu, loại bỏ các điểm chết và mở rộng mạng không dây.

Về ứng dụng

Thông thường, các router không dây phục vụ cho nhu cầu của hộ gia đình và văn phòng hoặc tổ chức nhỏ, có thể dễ dàng đáp ứng nhu cầu truy cập cố định và vừa phải. Rõ ràng, loại router này không thể mở rộng quy mô để phản ánh sự gia tăng nhu cầu mạng trong tương lai.

Đối với AP không dây, chúng chủ yếu được sử dụng trong các doanh nghiệp và tổ chức với quy mô từ vừa đến lớn, nhiều AP không dây được sử dụng để hỗ trợ lượng lớn người dùng. Không giống như trường hợp router, các nhà quản lý mạng có thể thêm những AP bổ sung khi nhu cầu tăng lên, để bao phủ một khu vực vật lý rộng lớn hơn.

Theo quy luật chung, loại có hiệu suất cao hơn có thể đáp ứng nhiều nhu cầu hơn. Nói một cách dễ hiểu, cần phải xem xét nhu cầu sử dụng. Nếu bạn chỉ muốn có một mạng không dây tại nhà để đáp ứng nhu cầu của các thành viên trong gia đình thì một router không dây là đủ. Nhưng nếu bạn muốn xây dựng một mạng không dây đáng tin cậy hơn, mang lại lợi ích cho một số lượng lớn người dùng, thì một AP không dây sẽ thích hợp hơn.

Nên sử dụng Access Point hay Router?

Thông thường, các router không dây phục vụ những hộ gia đình và các tổ chức nhỏ, nơi một thiết bị kết hợp AP và chức năng định tuyến có thể dễ dàng đáp ứng nhu cầu tương đối khiêm tốn của người dùng. Tuy nhiên, router không thể mở rộng quy mô một cách hiệu quả để đáp ứng nhu cầu mạng ngày càng tăng, khiến nó không phù hợp với các mạng LAN không dây (WLAN).

Thay vào đó, các AP không dây được sử dụng trong các doanh nghiệp và địa điểm lớn hơn, những nơi đòi hỏi nhiều AP để cung cấp dịch vụ – ví dụ như bao phủ một khu vực vật lý rộng lớn hoặc hỗ trợ hàng nghìn người dùng. Khi nhu cầu tăng lên, những nhà quản lý mạng có thể thêm các AP bổ sung, dẫn đến thiết kế có thể mở rộng hơn so với những gì các router không dây cho phép.

Trong các mạng WLAN lớn hơn, thông thường sẽ hợp lý khi có một số AP cùng cắm vào một router riêng biệt. Các trạm không dây sau đó có thể được coi như một mạng con lớn, điều này rất hữu ích khi người dùng chuyển vùng từ AP này sang AP khác. Một lợi ích khác của mô hình này là các kiểm soát truy cập không dây có thể được tập trung tại một router thay vì dàn trải trên nhiều router độc lập, cho phép quản lý mạng ngày càng hiệu quả hơn.

Router tầm trung tốt nhất của Asus RT-AC1300UHP

Asus RT-AC1300UHP là sự bổ sung mới cho dòng sản phẩm router AC không dây tầm trung của Asus. Đây là lựa chọn sẽ phù hợp với hầu hết mọi người do giá cả phải chăng hơn và những tính năng mà router mang lại. Cùng Wifisukien đánh giá chi tiết về router Asus RT-AC1300UHP qua bài viết sau đây nhé!

Thiết kế của Asus RT-AC1300UHP

Router này có thiết kế trơn và đơn giản với màu đen mờ. Bạn sẽ thực sự ngạc nhiên khi biết router này nhỏ như thế nào. Kích thước của nó chỉ khoảng 18 x 13cm, đủ nhỏ để đặt vừa ở bất cứ đâu. Chất lượng của RT-AC1300UHP vẫn giống như các sản phẩm khác của Asus, rất chắc chắn.

Asus RT-AC1300UHP

Phần cứng và thông số kỹ thuật

Asus RT-AC1300UHP có hỗ trợ Wireless AC1300 (400Mbps trên băng tần 2.4Ghz và 867Mbps trên băng tần 5Ghz) với hỗ trợ Wireless MU-MIMO Wave 2. Có lẽ đây là router không dây MU-MIMO giá cả phải chăng nhất trên thị trường ở thời điểm hiện tại.

Về mặt kỹ thuật, Asus RT-AC1300UHP chạy Qualcomm IPQ4018 Quad Core SoC. Điều này có nghĩa là hiệu suất của router này sẽ vượt qua Asus RT-AC55UHP và chắc chắn tốt hơn RT-AC1200G+. Các thông số kỹ thuật của router tầm trung này khá ấn tượng và hãy cùng xem cách các thông số kỹ thuật chuyển đổi thành hiệu suất thực tế trong thế giới thực với thử nghiệm thêm.

Có 4 ăng-ten trên router và chúng không thể tháo rời. Asus tuyên bố rằng chúng là các ăng-ten có độ lợi cao nên bạn không cần phải thay thế chúng.

Router đi kèm với 6 đèn báo LED ở phía trên đầu, còn phần sau gần như không có gì đặc biệt cả. Bạn nhận được 4 cổng Gigabit Ethernet LAN và một cổng WAN ở phía sau router. Cổng USB 3.0 duy nhất nằm ở phía trước của Asus RT-AC1300UHP.

Hiệu suất

RT-AC1300UHP đi kèm với các thông số kỹ thuật phù hợp với giá của một router tầm trung. Cường độ tín hiệu không dây rất tốt, thậm chí tốt hơn một chút so với Asus RT-AC55UHP và chắc chắn tốt hơn router TM stock D-Link DIR-850L. Hiệu suất không dây cũng ở mức khá. Như mong đợi, không có vấn đề gì với kết nối Internet 100Mbps. Với SoC lõi tứ và RAM 256MB, sẽ không có vấn đề gì khi xử lý một lượng lớn kết nối. Tác giả bài viết có hơn 15 thiết bị được kết nối và router này không xuất hiện bất kỳ dấu hiệu tắc nghẽn nào.

Asus RT-AC1300UHP có hiệu suất tương đối tốt

Phương pháp kiểm tra benchmark không dây trong thử nghiệm này sử dụng Samsung Galaxy S7 Edge làm client. Thật ấn tượng khi RT-AC1300UHP có thể cung cấp tốc độ hơn 400Mbps một cách nhất quán qua kết nối không dây đến điện thoại thử nghiệm. Beamforming đang làm nhiệm vụ của nó để tăng lợi ích cho client không dây. Tốc độ này nhanh hơn nhiều so với Asus RT-AC55UHP và RT-AC1200G+.

Hiệu suất cổng USB 3.0

Có một cổng USB 3.0 duy nhất ở phía trước router. Tác giả bài viết cắm ổ cứng ngoài USB 3.0 thông thường của mình để tiến hành đo tốc độ chia sẻ file qua mạng đơn giản với Samba. Hiệu suất đạt được thật đáng ngạc nhiên với một router tầm trung ở khoảng 18Mbps cho tốc độ đọc và ghi. SoC lõi tứ đang thực sự thể hiện sức mạnh của nó ở đây. Hiệu suất có thể dễ dàng đánh bại các router cao cấp hơn.

Kết luận

Asus RT-AC1300UHP hiện đang được bán lẻ với giá khoảng 1.690.000 đồng. Đây là router không dây MU-MIMO Wave 2 giá cả phải chăng nhất trên thị trường hiện tại. Giá trị mà router này mang lại thực sự tốt. Nó đi kèm với một thông số kỹ thuật phù hợp để đảm bảo rằng router có thể xử lý một lượng lớn kết nối. SoC lõi tứ và dung lượng RAM khổng lồ đang thực hiện công việc tốt của mình trong việc đảm bảo rằng router không bao giờ gặp vấn đề gì.

Chưa kể đến độ ổn định cũng rất tốt, router này đã được bật trong nhiều ngày và tất cả các thiết bị không dây thử nghiệm đều được kết nối mà không có thời gian chết. Cùng với firmware AsusWRT nổi tiếng với sự đơn giản và tính ổn định, việc cấu hình và bảo trì router này cũng thực sự dễ dàng.

Bài viết khuyên bạn nên sử dụng router này để thay thế router do ISP cung cấp. Với giá chưa đến 2 triệu đồng, Asus RT-AC1300UHP vẫn tương đối phải chăng đối với hầu hết mọi người và mang lại một lượng giá trị lớn. Tuy nhiên, nó có thể không có những tính năng ưa thích dành riêng cho các router Asus đắt tiền hơn. Tuy nhiên, với người dùng thông thường, Asus RT-AC1300UHP có thể là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Cách tắt SIP ALG trên router Netgear

SIP ALG được sử dụng để thử và tránh cấu hình NAT tĩnh trên router. Tuy nhiên, cách triển khai của nó thay đổi tùy theo router và thường gây khó khăn cho việc vận hành qua lại một router có bật SIP ALG với một router có PBX. Nói chung, bạn sẽ muốn tắt SIP ALG và cấu hình ánh xạ cổng trên router.

SIP ALG là gì?

SIP ALG là viết tắt của Application Layer Gateway và phổ biến trong tất cả các router thương mại. Mục đích của nó là để ngăn chặn một số sự cố do tường lửa của router gây ra, bằng cách kiểm tra lưu lượng VoIP (gói tin) và sửa đổi nó nếu cần thiết. Nhiều router đã bật SIP ALG theo mặc định.

Có nhiều giải pháp khác nhau cho các SIP client đằng sau NAT, một số giải pháp ở phía client (STUN, TURN, ICE), những giải pháp khác ở phía server (Proxy RTP as RtpProxy, MediaProxy).

Nói chung, ALG thường hoạt động trong router hoặc cổng LAN phía client. Trong một số trường hợp, một số giải pháp phía client không hợp lệ, chẳng hạn như STUN với router Symmetric NAT. Nếu SIP proxy không cung cấp giải pháp NAT phía server, thì giải pháp ALG có thể có chỗ đứng.

ALG hiểu giao thức được sử dụng bởi các ứng dụng cụ thể mà nó hỗ trợ (trong trường hợp này là SIP) và thực hiện kiểm tra gói giao thức của lưu lượng truy cập qua nó. Một router NAT có SIP ALG tích hợp có thể ghi lại thông tin bên trong các SIP message làm cho lưu lượng tín hiệu và âm thanh giữa client phía sau NAT và điểm cuối SIP có thể thực hiện được.

Bạn có nên vô hiệu hóa SIP ALG không?

Bạn có thể tự hỏi liệu mình có nên bật hay tắt SIP Application Layer Gateway (ALG) của mình hay không. Câu trả lời ngắn gọn là bạn nên vô hiệu hóa nó. Đây không phải là cài đặt gốc mặc định cho router của bạn, vì vậy bạn cần liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ CNTT hoặc làm theo hướng dẫn đi kèm với model router cụ thể của bạn để tắt nó.

Việc bật SIP ALG có thể tạo ra một loạt sự cố vào những thời điểm không thích hợp, chẳng hạn như cắt ngang các cuộc trò chuyện công việc, chặn cuộc gọi đến hoặc không thiết lập được quá trình truyền âm thanh hai chiều.

Cách tắt SIP ALG trên router Netgear

Trong bài viết này, Wifisukien sẽ hướng dẫn bạn cách tắt SIP ALG trên router Netgear. SIP ALG trên router này được biết là gây ra sự cố với các cuộc gọi VoIP.

Làm theo hướng dẫn từng bước sau.

Tùy chọn 1: Vô hiệu hóa SIP ALG trong WAN Setup

1. Mở cấu hình router Netgear bằng cách duyệt đến địa chỉ LAN của nó (http://192.168.0.1 theo mặc định).

2. Đăng nhập vào cấu hình của router. Tên người dùng mặc định là “admin” và mật khẩu mặc định là “password”.

Thiết lập mạng WAN Netgear

3. Trong menu chính, chọn Advanced > WAN Setup.

4. Kích hoạt tùy chọn Disable SIP ALG.

5. Nhấp vào Apply.

Từ bây giờ, SIP ALG đã được vô hiệu hóa trên router Netgear của bạn.

Tùy chọn 2: Vô hiệu hóa SIP ALG trong cài đặt Advanced

1. Mở cấu hình router Netgear bằng cách duyệt đến địa chỉ LAN của nó (http://192.168.0.1 theo mặc định).

2. Đăng nhập vào cấu hình của router. Tên người dùng mặc định là “admin” và mật khẩu mặc định là “password”.

Đăng nhập vào cấu hình của router

3. Trong menu chính, chọn Security > Firewall > Advanced.

4. Bỏ chọn tùy chọn Enable SIP ALG.

5. Nhấp vào Apply.

Sau khi lưu thay đổi, router Netgear đã được vô hiệu hóa SIP ALG.

Chúc bạn thực hiện thành công!

Sự khác biệt giữa Router và Gateway

Router là gì?

Về cơ bản, router là một thiết bị hoặc một phần cứng có nhiệm vụ nhận, phân tích và chuyển tiếp các gói dữ liệu đến các mạng khác. Router thực sự xác định đích hoặc địa chỉ IP đích của gói và do đó cách tốt nhất để truyền gói được xác định nhờ sự trợ giúp của các bảng chuyển tiếp (forwarding table) và header.

Việc chuyển tiếp gói dữ liệu được thực hiện từ router này sang router khác, về cơ bản tạo thành một mạng (ví dụ: Internet) cho đến khi nó đến nút đích cuối cùng. Router chủ yếu được sử dụng trong domain mạng cục bộ (LAN) và mạng diện rộng (WAN). Dữ liệu được truyền qua mạng bằng cách sử dụng các giao thức định tuyến. Nó đắt hơn nhiều so với các thiết bị mạng khác như hub, switch, v.v…

Một số công ty phát triển router là D-Link, Cisco, Nortel, v.v…

Việc chuyển tiếp gói dữ liệu được thực hiện từ router này sang router khác

Gateway là gì?

Gateway về cơ bản là một thiết bị hoặc một phần cứng hoạt động giống như một “cổng” giữa các mạng, do đó nó cũng có thể được định nghĩa là một nút đóng vai trò như một lối vào cho các nút khác trong mạng. Gateway cũng chịu trách nhiệm cho phép lưu lượng truy cập di chuyển trong mạng. Gateway sử dụng nhiều hơn một giao thức để giao tiếp, do đó các hoạt động của nó phức tạp hơn nhiều so với một switch hay router.

Vì vậy, gateway về cơ bản là một thiết bị được sử dụng để giao tiếp giữa các mạng có một bộ giao thức khác nhau và chịu trách nhiệm chuyển đổi giao thức này thành giao thức kia. Đối với bất kỳ nơi làm việc nào, gateway là một hệ thống máy tính. chịu trách nhiệm định tuyến lưu lượng từ máy trạm chính đến mạng bên ngoài. Đối với các hộ gia đình, nó có trách nhiệm cung cấp quyền truy cập vào Internet, do đó hoạt động như một nhà cung cấp dịch vụ Internet.

Gateway sử dụng nhiều hơn một giao thức để giao tiếp

Sự khác biệt giữa router và gateway

Sự khác biệt chính giữa gateway và router nằm ở những điểm sau:

1. Định tuyến và quản lý luồng lưu lượng

Cả hai thiết bị đều được sử dụng để quản lý lưu lượng giữa hai hoặc nhiều mạng riêng biệt. Nhưng điều này có thể đạt được bằng cách áp dụng tối thiểu hai card mạng trong thiết bị, nếu người dùng gặp khó khăn trong việc điều tiết lưu lượng. Nói một cách đơn giản, gateway quản lý lưu lượng giữa hai mạng đơn lẻ trong khi router quản lý luồng lưu lượng của các mạng giống hệt nhau.

Ví dụ, người dùng có mạng Windows 2000 chạy bằng cách sử dụng TCP làm giao thức thiết yếu. Vì TCP là giao thức chính của kết nối Internet, router sẽ kiểm tra lưu lượng được chỉ dẫn cho mạng cục bộ mà không làm phiền đến các phần khác của mạng. Lưu lượng truy cập được định hướng trên Internet sẽ không ở lại trên đó sau khi hoàn thành nhiệm vụ. Các router cũng có thể thực hiện phân đoạn lưu lượng trên những mạng thương mại. Nó hữu ích trên các mạng lớn khi có nhiệm vụ giới hạn lượng lưu lượng truy cập trên mạng.

Một router được sử dụng để chia mạng thành các phân đoạn và chỉ cho phép lưu lượng được phân bổ cho những phân đoạn khác nhau chạy trong hệ thống mạng. Tương tự, gateway kết nối các mạng khác nhau. Nếu gateway là một thành phần kết nối mạng PC với 3270 hệ thống mainframe, cho phép mạng Windows NT tương tác với mạng NetWare. Mặc dù có thể được triển khai để giảm lưu lượng truy cập, nhưng nó được áp dụng thường xuyên hơn nhằm tạo ra khả năng giao tiếp trong các môi trường không bình thường.

2. Sự phức tạp của các thành phần

Sự khác biệt chính giữa router và gateway là điểm truy cập. Điểm truy cập là thứ duy nhất trong gateway bên ngoài mạng. Dựa trên mức độ quan trọng của gateway, nó hoạt động như một máy chủ với ứng dụng được cài đặt của gateway, hoặc như một thiết bị kết nối giữa nhiều mạng của máy tính với những mạng khác.

Nếu bất kỳ mạng N nào muốn giao tiếp với mạng M, hai mạng phải có một gateway cung cấp các điểm cuối vào và ra để hai mạng tương tác. Các gateway là cánh cửa dẫn đến mạng, xác định những ranh giới của mạng. Trong khi các router quyết định khoảng cách tối thiểu có thể mà những gói dữ liệu có thể vận chuyển từ máy tính M đến máy tính N.

3. Bảo mật của gateway và router

Router cần được tách biệt khỏi nơi tập trung đông đúc với dữ liệu khổng lồ và lưu lượng truy cập lớn. Router bắt buộc phải được bảo mật theo cách thích hợp để giảm tắc nghẽn giữa các đường dẫn định tuyến, vì vậy nhiều bảng định tuyến nên được cấu hình để lập bản đồ quá trình truyền dữ liệu trên toàn mạng.

Trong khi đó, gateway rất quan trọng, vì nó là điểm cuối của mạng, nên nó phải được bảo mật cao để tránh bị virus tấn công. Bởi vì dữ liệu đi qua gateway có thể dễ dàng truy cập. Nếu một router đơn lẻ có vấn đề, người dùng có thể xóa router cụ thể đó. Router khác sẽ quyết định con đường ngắn nhất có thể để tìm nạp dữ liệu trên mạng. Nhưng trong trường hợp nếu người dùng loại bỏ gateway, việc này sẽ dẫn đến toàn bộ mạng ngừng hoạt động.

4. Cấu hình của các thành phần

Các router được thiết kế bởi những bảng định tuyến chứa một tập hợp địa chỉ IP mà router có thể truyền dữ liệu. Trong khi gateway được cấu hình bằng cách mô tả địa chỉ nội bộ được đề xuất và IP bên ngoài, do đó nó có hai cổng cho IP bên ngoài và bên trong

Để dễ hình dung sự khác biệt giữa router và gateway, hãy tưởng tượng hai mạng, mỗi mạng có 20 máy tính. Để 20 máy tính bên trong mạng tương tác với nhau, không cần gateway. Nhưng nếu chúng muốn tương tác với một hệ thống khác, gateway là bắt buộc.

Có thể tóm tắt những điểm khác biệt trên bằng bảng dưới đây:

STT ROUTER GATEWAY
1. Router là một thiết bị phần cứng có nhiệm vụ nhận, phân tích và chuyển tiếp các gói dữ liệu đến các mạng khác. Gateway là một thiết bị được sử dụng để giao tiếp giữa các mạng có một bộ giao thức khác nhau.
2. Hỗ trợ định tuyến động. Không hỗ trợ định tuyến động.
3. Chức năng chính của router là định tuyến lưu lượng từ mạng này sang mạng khác. Chức năng chính của gateway là dịch giao thức này sang giao thức khác.
4. Router hoạt động trên lớp 3 và lớp 4 của mô hình OSI. Gateway hoạt động ở lớp 5 của mô hình OSI.
5. Nguyên lý hoạt động của router là cài đặt chi tiết định tuyến cho nhiều mạng và định tuyến lưu lượng dựa trên địa chỉ đích. Nguyên tắc hoạt động của gateway là phân biệt đâu là bên trong mạng và đâu là bên ngoài mạng.
6. Chỉ được host trên các ứng dụng chuyên dụng. Được host trên các ứng dụng chuyên dụng, máy chủ vật lý hoặc ứng dụng ảo.
7. Các tính năng bổ sung được cung cấp bởi router là mạng không dây, định tuyến tĩnh, NAT, DHCP server, v.v… Các tính năng bổ sung được cung cấp bởi một gateway là kiểm soát truy cập mạng, chuyển đổi giao thức, v.v…

Cách thiết lập VPN trên router

Mạng riêng ảo (VPN) là một trong những cách tốt nhất bảo mật và bảo về sự riêng tư của bạn khi kết nối Internet. Chúng giữ cho người dùng không bị rình mò khi kết nối mạng và ngăn chặn các cuộc tấn công nguy hại.

Nhưng mỗi lần kết nối Internet bạn lại phải sử dụng ứng dụng VPN, như vậy rất phiền phức và ứng dụng dựa trên điện thoại hoặc máy tính không thể bảo vệ bản khỏi các thiết bị khác, như smart TV hoặc máy chơi game. Do vậy biện pháp tốt nhất là cài đặt VPN cho router.

Mã hóa chiếm đáng kể tài nguyên hệ thống

Lý do chính mà hầu hết người dùng hướng tới VPN là để giữ cho các hoạt động liên quan đến Internet của mình ở chế độ riêng tư. VPN thực hiện điều này bằng cách giúp tạo một tunnel bảo mật giữa thiết bị và một server bảo mật. Nó cũng mã hóa dữ liệu di chuyển trong tunnel đó để giữ an toàn.

Quá trình mã hóa chính xác là điều khiến VPN trên router trở thành một ý tưởng tồi.

Hầu hết người dùng VPN ngày nay chọn OpenVPN vì nó cung cấp sự kết hợp tốt nhất giữa bảo mật và tốc độ hiện có. Nó an toàn hơn giao thức PPTP lỗi thời nhiều và hầu hết là nhanh hơn IPSec.

Thật không may, các nhà phát triển vẫn chưa làm cho OpenVPN trở thành một giao thức có thể mở rộng. Điều này có nghĩa là về bản chất, nó không thể sử dụng các bộ xử lý đa luồng. Ví dụ, nếu máy tính hoặc router của bạn chạy bộ xử lý lõi tứ 1,5GHz, OpenVPN chỉ có thể chạy một lõi ở tốc độ đó.

Để hiểu rõ hơn vấn đề này, hãy xem mã hóa 256-bit. Mã hóa 256-bit có nghĩa là mọi bit dữ liệu xuất phát từ máy tính của bạn đều được mã hóa bằng một “khóa” (key) được tạo thành từ 256 mã nhị phân (1 hoặc 0). Đó là lý do tại sao PC hoặc router cần sức mạnh xử lý đáng kể để xử lý mã hóa VPN.

Router kém mạnh hơn nhiều so với PC

Mã hóa chiếm tài nguyên hệ thống vì về cơ bản bạn đang sử dụng máy tính để mã hóa và giải mã dữ liệu thô. Tốc độ bộ xử lý PC trung bình ngày nay dao động trong khoảng 2,4GHz đến 3,4Ghz và được trang bị từ 4GB đến 16GB RAM.

Mặt khác, router dành cho người tiêu dùng trung bình được trang bị bộ xử lý trong khoảng 600MHz đến 1GHz, cùng bộ nhớ 128MB đến 256MB.

Sau đây là trải nghiệm của tác giả bài viết với router không dây ASUS RT-AC1300UHP.

Với TorGuard VPN Client chạy trên laptop Windows 10, tốc độ đạt được gần với tốc độ tối đa cho phép của ISP là 50Mbps.

TorGuard VPN Client chạy trên laptop Windows 10

Tuy nhiên, việc chạy cùng một giao thức trên router khiến tốc độ giảm xuống khoảng 13 – 15Mbps. Nhìn vào hình ảnh bên dưới, bạn sẽ nhận thấy rằng ngay cả khi chỉ đạt được tốc độ này, một trong những bộ xử lý trên bộ router vẫn đang phải hoạt động với hơn 80% công suất.

TorGuard trên router

Để chứng minh điều đó không phải do TorGuard gây ra, tác giả cũng đã chạy thử nghiệm tương tự cho ExpressVPN và NordVPN, tương tự như vậy, tốc độ vẫn chậm hơn trên router.

Thử nghiệm trên ExpressVPN và NordVPN

Có cần thiết sở hữu một router VPN?

Cài đặt VPN là một ý tưởng tuyệt vời. Bạn sẽ không cần phải nhớ kích hoạt VPN của mình. Nó sẽ bảo vệ tất cả các thiết bị kết nối với mạng không dây. Tóm lại, nó giải quyết hầu hết các phiền toái khi sử dụng VPN. Một hạn chế duy nhất là tốc độ kết nối có thể bị ảnh hưởng (mặc dù điều đó không phải lúc nào cũng đúng cho tất cả các VPN).

May mắn thay, bạn không cần bất kỳ thiết bị đặc biệt nào để thiết lập VPN trên router. Bạn có thể mua các router VPN đặc biệt đã được thiết lập mọi thứ, tuy nhiên để tiết kiệm tiền bạn có thể tự thiết lập VPN và quá trình này cũng không mấy khó khăn.

Một số router có khả năng tương thích với VPN. Ví dụ, router TRENDnet cho phép bạn thiết lập một VPN với firmware chuẩn (tuy nhiên người dùng bị giới hạn ở các giao thức cũ hơn).

Đối với hầu hết các VPN, bạn sẽ cần cài đặt firmware mới. DD-WRT và Tomato là hai lựa chọn firmware phổ biến với phần hẫu mãi tốt và cả hai đều cho phép bạn cài đặt VPN trên router.

Tuy nhiên, không phải tất cả các router và VPN đều hoạt động với DD-WRT hoặc Tomato. Bạn cần kiểm tra danh sách firmware tương thích và hướng dẫn cài đặt cho VPN cụ thể của bạn:

Flash firmware router mới khá dễ dàng, nhưng nếu bạn không muốn thực hiện toàn bộ quá trình, bạn có thể mua một router VPN có sẵn từ các cửa hàng online như FlashRouter. Bạn thậm chí có thể mua một router được flash trước được thiết lập cho VPN.

Nếu quyết định cài đặt firmware mới trên router, thực hiện theo các bước sau để cài đặt VPN. (Nếu đã mua một router VPN đã được flash trước, chuyển đến bước 3).

Cách thiết lập VPN trên router

Bước 1: Flash firmware mới

Kiểm tra danh sách tương thích của DD-WRT và Tomato để xem liệu nó có hỗ trợ cho router của bạn không (lưu ý, trên thị trường có bán các firmware router thay thế). Nếu router của bạn được hỗ trợ, thực hiện theo hướng dẫn để cài đặt firmware.

Tùy thuộc vào loại firmware và router, bạn sẽ sử dụng những phương pháp khác nhau để flash firmware, do đó bài viết sẽ không đi sâu cụ thể cho từng loại. Bạn có thể thực hiện search trên Google để biết cách flash cho thiết bị cụ thể của mình.

Bước 2: Nhận thông tin máy chủ VPN

Trước khi bạn tìm hiểu về firmware mới của router, bạn sẽ cần một số thông tin cụ thể trên VPN. Cách tốt nhất là thực hiện tìm kiếm trên mạng, hầu hết các VPN có tên tuổi sẽ có hướng dẫn để cài đặt VPN trên một vài router khác nhau. Ví dụ, ExpressVPN có phần hướng dẫn cấu hình router thủ công:

Bạn sẽ nhận được một loạt các số và URL. Ví dụ, đây là thông tin do NordVPN cung cấp để cài đặt VPN của họ trên DD-WRT:

  • IP/Tên server = us936.nordvpn.com
  • Cổng = 1194
  • Thiết bị đường hầm = TUN
  • Giao thức đường hầm = UDP
  • Mật mã hóa = AES-256-CBC
  • Thuật toán băm = SHA-512 (Lưu ý: Máy chủ NordVPN cũ sử dụng SHA-1. Nếu SHA-512 không hoạt động, hãy chọn SHA-1).
  • Xác thực qua người dùng = Bật
  • Tên người dùng, Mật khẩu = [Thông tin đăng nhập NordVPN của bạn]
  • Tùy chọn nâng cao = Bật (tùy chọn này sẽ bật tùy chọn bổ sung)
  • Mật mã TLS = Không
  • Nén LZO = Có
  • NAT = Bật

Ít nhất, bạn sẽ cần URL máy chủ hoặc địa chỉ IP và thông tin xác thực người dùng. Bạn có thể nhận được tất cả thông tin này từ trang web của nhà cung cấp VPN của mình. Bạn cũng có thể tải xuống file cấu hình VPN chứa tất cả các cài đặt cần thiết, điều này sẽ giúp quá trình này dễ dàng hơn.

Bước 3: Nhập thông tin vào router

Sau khi tìm thấy tất cả thông tin cần thiết để kích hoạt VPN, bạn truy cập vào firmware và nhập những thông tin này. Trong DD-WRT, bạn sẽ truy cập vào tab VPN trong Services và kích hoạt Start OpenVPN Client.

Trong Tomato, tìm VPN Tunneling ở thanh bên trái, và chọn OpenVPN Client bên dưới nó. Bạn sẽ tìm thấy mọi thứ bạn cần trong tab Basic trong Client 1.

Bạn sẽ cần phải nhập thông tin đã thu thập được trong bước cuối cùng, cũng như bất kỳ thông tin bổ sung nào được cung cấp bởi nhà cung cấp VPN. Các VPN khác nhau có thể yêu cầu các thông tin khác. Ví dụ, ExpressVPN yêu cầu nhập thông tin cụ thể vào hộp cấu hình tùy chỉnh của Tomato:

Đó là lý do bạn nên tìm các hướng dẫn từ nhà cung cấp VPN và cách thiết lập chúng trên router. Sau khi sao chép toàn bộ thông tin vào firmware router, bạn có thể kết nối nó. Người dùng nên sử dụng công cụ kiểm tra địa chỉ IP để đảm bảo địa chỉ này được bảo vệ.

Sau khi thiết lập VPN trên router, bạn sẽ không bao giờ phải lo lắng về việc bật hoặc đăng nhập lại và tất cả các thiết bị sẽ được bảo vệ. Do vậy dù quá trình thiết lập hơi khó khăn một chút, nhưng công sức bạn bỏ ra rất xứng đáng.

Sự khác biệt giữa Access Point và Router

Chắc hẳn, bạn đã từng nghe nhiều người nói về các thiết bị “router” và “access point”. Vậy 2 khái niệm này có đang đề cập đến cùng một thứ không? Câu trả lời tất nhiên là không!

Hãy cùng Wifisukien tìm hiểu đâu là sự khác biệt giữa Access point (hay điểm truy cập không dây) và router qua bài viết sau đây nhé!

Router là gì?

Router là một thiết bị mạng có thể truyền dữ liệu có dây hoặc không dây. Là một thiết bị thông minh, router được kích hoạt để định hướng lưu lượng đến và đi trên mạng một cách hiệu quả. Theo truyền thống, một router được kết nối với các thiết bị LAN (mạng cục bộ) khác thông qua cáp Ethernet để kết nối mạng có dây. Theo thời gian, các router không dây, cung cấp khả năng cài đặt thân thiện với người dùng mà không cần đi dây cáp, ngày càng trở thành “con cưng” của nhiều gia đình và văn phòng nhỏ.

Router không dây đề cập đến một thiết bị mạng thực hiện những chức năng của router, bằng cách kết nối không dây các thiết bị hỗ trợ WiFi, như laptop, điện thoại thông minh, máy tính bảng, v.v… Đối với các router doanh nghiệp, chúng hỗ trợ các dịch vụ IPTV/TV kỹ thuật số và có thể được sử dụng cho các cuộc gọi Voice over IP (VoIP). Bên cạnh đó, chúng cũng có tường lửa và chức năng bảo vệ bằng mật khẩu để bảo vệ chống lại những mối đe dọa tiềm ẩn bên ngoài mạng LAN.

Router

Access point là gì?

Access point (điểm truy cập không dây) còn được gọi là AP không dây hoặc WAP, là viết tắt của một thiết bị phần cứng mạng bổ sung khả năng WiFi cho mạng có dây hiện có, bằng cách bắc cầu lưu lượng từ các trạm không dây vào mạng LAN có dây. AP không dây có thể hoạt động như một thiết bị độc lập hoặc có thể là một thành phần của router.

Nói chung, một AP không dây cho phép các thiết bị không có sẵn kết nối WiFi truy cập vào mạng không dây với sự hỗ trợ của cáp Ethernet. Có nghĩa là, các tín hiệu chạy từ router đến access point được chuyển đổi từ có dây sang không dây. Ngoài ra, WAP cũng có thể được sử dụng để mở rộng phạm vi phủ sóng không dây của mạng hiện có trong trường hợp các yêu cầu truy cập ngày càng tăng trong tương lai.

Access point

Sự khác biệt giữa Access Point và Router

Cả access point và router đều hỗ trợ kết nối mạng WiFi và thực hiện những vai trò tương tự. Chính vì thế mà nhiều người sinh ra nhầm lẫn giữa 2 thiết bị này. Thực ra hai thiết bị mạng này giống anh em họ hơn là anh em sinh đôi. Cụ thể như sau:

Access Point và Router không giống nhau

Về chức năng

Nói chung, hầu hết các wireless router đều kết hợp luôn chức năng của một AP không dây, router Ethernet, tường lửa cơ bản và Ethernet switch nhỏ. Trong khi điểm truy cập không dây thường là một thành phần có sẵn của các thiết bị như router hoặc WiFi extender. Nói một cách dễ hiểu, router không dây có thể hoạt động như access point, nhưng không phải tất cả các AP đều có thể hoạt động như router.

Nói một cách rõ ràng, router không dây, đóng vai trò là “Ethernet hub”, giúp thiết lập mạng cục bộ bằng cách liên kết và quản lý tất cả các thiết bị được kết nối với nó.

Tuy nhiên, access point là một thiết bị phụ trong mạng cục bộ chỉ cung cấp quyền truy cập vào mạng đã thiết lập của router. Do đó, nếu là quản trị viên mạng, bạn có thể sử dụng router không dây để thay đổi cài đặt của mạng, nhưng AP không dây không được trang bị chức năng này.

Về kết nối

Chế độ router và chế độ AP có sự khác biệt. Không thể kết nối AP không dây với modem. Thông thường, một switch hoặc router sẽ được sử dụng làm trung gian. Trong khi router không dây có chức năng Broadband Dial-up, có thể được kết nối trực tiếp với modem để Internet dial-up.

Về độ phủ sóng

Router không dây là thiết bị mạng phổ biến nhất hiện nay. Nhưng đôi khi, tín hiệu WiFi sẽ yếu và một số điểm chết sẽ xuất hiện nếu có vùng phủ sóng mà router không thể tiếp cận. Thay vào đó, một điểm truy cập không dây có thể được thêm vào những vị trí có điều kiện mạng xấu, loại bỏ các điểm chết và mở rộng mạng không dây.

Về ứng dụng

Thông thường, các router không dây phục vụ cho nhu cầu của hộ gia đình và văn phòng hoặc tổ chức nhỏ, có thể dễ dàng đáp ứng nhu cầu truy cập cố định và vừa phải. Rõ ràng, loại router này không thể mở rộng quy mô để phản ánh sự gia tăng nhu cầu mạng trong tương lai.

Đối với AP không dây, chúng chủ yếu được sử dụng trong các doanh nghiệp và tổ chức với quy mô từ vừa đến lớn, nhiều AP không dây được sử dụng để hỗ trợ lượng lớn người dùng. Không giống như trường hợp router, các nhà quản lý mạng có thể thêm những AP bổ sung khi nhu cầu tăng lên, để bao phủ một khu vực vật lý rộng lớn hơn.

Theo quy luật chung, loại có hiệu suất cao hơn có thể đáp ứng nhiều nhu cầu hơn. Nói một cách dễ hiểu, cần phải xem xét nhu cầu sử dụng. Nếu bạn chỉ muốn có một mạng không dây tại nhà để đáp ứng nhu cầu của các thành viên trong gia đình thì một router không dây là đủ. Nhưng nếu bạn muốn xây dựng một mạng không dây đáng tin cậy hơn, mang lại lợi ích cho một số lượng lớn người dùng, thì một AP không dây sẽ thích hợp hơn.

Quên mật khẩu router, cách lấy lại mật khẩu router wifi

Để tăng cường khả năng bảo mật, nhiều người dùng đã đổi mật khẩu mặc định cho router. Tuy nhiên, điều này sẽ gây ra nhiều rắc rối nếu như bạn lỡ quên mất mật khẩu mà mình đặt cho router.

Vậy làm thế nào khi quên mật khẩu router? Có cách lấy lại mật khẩu router hay không? Mời các bạn cùng Wifisukien tìm hiểu.

Thử đăng nhập bằng tài khoản và mật khẩu router mặc định

Có khá nhiều cách để tìm ra tài khoản và mật khẩu mặc định của router. Cách đầu tiên đó chính là tìm ngay tem dán bên sườn hoặc bên dưới router (modem). Tiếp theo, sử dụng Google để tìm kiếm với cú pháp router tên router and default password. Ví dụ, router TP-Link and default password.

Cách thứ hai mà bạn có thể dùng đó là truy cập trang web Router Passwords sau đó lựa chọn model router mà bạn cần tìm thông tin. Trang web bày có giao diện đơn giản và khá dễ dùng.

  • Truy cập Router Passwords

Bên cạnh cung cấp thông tin của router, Router Passwords còn có nhiều thứ hấp dẫn như hướng dẫn truy cập router, hướng dẫn reset router…

Bạn cũng có thể sử dụng phần mềm Router Default Passwords hỗ trợ máy tính từ Windows 7 trở lên. Phần mềm này bạn chỉ cần tải về sau đó giải nén và sử dụng không cần cài đặt.

  • Tải Router Default Passwords

Cuối cùng, nếu sử dụng smartphone Android bạn có thể thử ứng dụng Router Master, hỗ trợ Android 4 trở lên.

Khôi phục lại cài đặt gốc cho router

Nếu không thể đăng nhập dù đã thử tất cả mọi loại tài khoản thì bạn hãy cân nhắc tới giải pháp này. Chúng tôi muốn bạn cân nhắc kỹ bởi vì reset router sẽ xóa hết các thông tin, cài đặt, cấu hình trước đó như mật khẩu WiFi, hạn chế băng thông, lọc địa chỉ MAC…

Để reset router bạn hãy tìm nút reset, thường nằm bên trong một lỗ nhỏ ở sườn hoặc cạnh phía sau. Bạn dùng tăm, que chọc sim hoặc kẹp giấy nhấn vào lỗ nhỏ đó rồi giữ khoảng 10 giây cho tới khi các đèn trên router tắt hết.

Lúc này, router sẽ được khởi động lại và mọi thứ về lại trạng thái ban đầu. Bạn chỉ cần truy cập vào router bằng tài khoản và mật khẩu mặc định để thiết lập lại mạng của mình.

Gọi tổng đài hỗ trợ

Phương án cuối cùng này dành cho những bạn không rành về công nghệ hoặc không muốn mọi thứ tệ hơn khi tự mày mò. Hiện tại, các nhà cung cấp mạng internet đều rất tích cực trong việc chăm sóc khách hàng.

Khi gặp trục trặc bạn hãy liên hệ với tổng đài của nhà mạng để nhân viên của họ có thể đến hỗ trợ bạn. Danh sách số điện thoại hỗ trợ của các nhà mạng internet lớn tại Việt Nam:

  • VNPT: 1800 1166
  • Viettel: 1800 8119
  • FPT: 1900 6600
  • CMC: 1900 2020

Chúc các bạn thành công!

Router TP-Link Archer AX3000: Router băng tần kép được trang bị WiFi 6

TP-Link đã đưa công nghệ WiFi 6 vào ngôi nhà của bạn để cải thiện trải nghiệm mạng và Internet thông qua router băng tần kép Archer AX3000. Hãy cùng Viettelco xem xét các tính năng của Archer AX3000 và phân tích hiệu suất tổng thể của nó qua bài viết sau đây!

Thông số kỹ thuật TP-Link AX3000

  • Model: TP-Link AX3000
  • Công nghệ WiFi: WiFi 6
  • Tốc độ băng thông: Lên đến 3.000 Mbps
  • Phạm vi vùng phủ sóng: Lên đến 186m²
  • Băng tần: 2.4 và 5GHz (băng tần kép)
  • Nhiệt độ hoạt động: 0 – 35°C
  • Mã hóa không dây: Mã hóa 128-bit
  • Giao thức bảo mật: WPA 2/WPA 3
  • Số thiết bị kết nối: Hơn 40 thiết bị
  • MU-MIMO và công nghệ Beamforming: Có
  • Kiểm soát mạng gia đình: Ứng dụng Tether TP-Link
  • Giá: 2.490.000 đồng

Router băng tần kép TP-Link AX3000 được thiết kế để hỗ trợ công nghệ WiFi 6, giúp nó có tốc độ nhanh hơn ba lần, dung lượng cao hơn và độ trễ thấp hơn nhiều so với các router hỗ trợ công nghệ WiFi 5. Nó đã được tối ưu hóa với bộ xử lý trung tâm lõi kép mang lại sức mạnh và tăng hiệu quả, do đó bạn có thể tận hưởng Internet không bị chậm trong toàn bộ ngôi nhà của mình.

Với router TP-Link AX3000, bạn có thể đạt tốc độ thông lượng lên đến 3Gbps trên các thiết bị được kết nối của mình.

Với tốc độ này, bạn có thể thoải mái tận hưởng các hoạt động băng thông cao như chơi game HD và phát video trực tuyến. Bên cạnh đó, router đặc biệt này của TP-Link cho bạn cơ hội kết nối đồng thời nhiều thiết bị hơn với mạng của mình (nhờ công nghệ OFDMA và MU-MIMO) mà không phải lo lắng về độ trễ và lỗi kết nối.

Router này còn được trang bị thêm công nghệ Beamforming và 4 ăng-ten hiệu suất cao cho phép bạn đạt được vùng phủ sóng WiFi mạnh và đáng tin cậy trong toàn bộ ngôi nhà của bạn với diện tích lên đến 186m². Hai tính năng này tập trung cường độ tín hiệu cho thiết bị của bạn.

Ngoài ra, TP-Link AX3000 đi kèm với các tính năng bảo mật nâng cao cho mạng, như công nghệ Target Wake Time giúp kéo dài tuổi thọ pin của thiết bị bằng cách giảm mức tiêu thụ điện năng và tính năng HomeCare đi kèm với tính năng bảo vệ chống virus, QoS và kiểm soát của phụ huynh.

Bạn có thể thiết lập và cài đặt router AX3000 của mình thông qua ứng dụng TP-Link Tether. Ứng dụng Tether TP-Link cũng cho phép bạn theo dõi, quản lý và sửa chữa các sự cố kết nối trên mạng của mình. Cuối cùng, TP-Link Archer AX3000 có khả năng tương thích ngược. Nó hỗ trợ tất cả các tiêu chuẩn WiFi trước đó và hoạt động tốt với tất cả các thiết bị WiFi.

Ưu và nhược điểm của TP-Link AX3000

Ưu điểm

  • Hỗ trợ kênh 160MHz mang lại cho bạn hiệu suất mạng đáng tin cậy hơn
  • Đi kèm với khả năng bảo vệ chống virus Homecare miễn phí và không giới hạn
  • Có thiết kế tối giản và cho phép gắn lên tường

Nhược điểm

  • Không đi kèm với một cổng mạng Multi-Gigabyte
  • Không thể truy cập tính năng bảo mật mạng nếu không đăng nhập vào ứng dụng di động
  • Rất dễ rơi vào trạng thái quá nóng
  • Có hiệu suất NAS chậm vì nó chỉ đi kèm với một cổng USB 2.0

Tốc độ và hiệu suất

Router TP-Link AX3000

Router TP-Link AX3000 được trang bị chipset Intel Home WiFi WAV654, cho phép nó cung cấp tốc độ lên đến 3000Mbps cho các thiết bị được kết nối. Tốc độ băng thông của nó là 574Mbps trên băng tần 2.4GHz và 2400Mbps trên băng tần 5GHz.

Tuy nhiên, TP-Link AX3000 không đi kèm với cổng Ethernet Multi-Gig, nên bạn chỉ có thể đạt được tốc độ 1Gbps trên các kết nối có dây của mình. Với những tốc độ này, bạn vẫn có thể thoải mái truyền phát video 8K và 4K, cũng như tận hưởng liền mạch game trực tuyến nhiều người chơi.

Với OFDMA và công nghệ 4 luồng, bạn có thể kết nối đồng thời tất cả các thiết bị gia đình thông minh, game console và thiết bị phát trực tuyến mà không phải lo lắng về việc bị nghẽn hoặc làm router quá tải. Bên cạnh đó, công nghệ Beamforming và MU-MIMO tập trung tín hiệu vào các thiết bị được kết nối và loại bỏ hiện tượng nhiễu không dây. Ngoài ra, router TP-Link AX3000 có tính năng kết nối thông minh cho phép các thiết bị băng thông cao tự động kết nối với kênh 5GHz để có tốc độ truyền tải tốt hơn.

Phạm vi và công suất

Router TP-Link AX300 được thiết kế để cung cấp vùng phủ sóng WiFi trong nhà với phạm vi lên đến 186m². Nó đã được trang bị công nghệ Beamforming và 4 ăng-ten hoạt động cùng nhau để có vùng phủ sóng đáng tin cậy hơn trong nhà. Trong trường hợp phạm vi phủ sóng của khu vực nhà bạn lớn hơn mức này, bạn có thể gặp sự cố kết nối, như giảm tín hiệu WiFi hoặc mất kết nối. Tuy nhiên, bạn có thể xử lý điều này bằng cách thêm một bộ mở rộng phạm vi để kết nối tốt hơn.

Router cụ thể này đã được tăng công suất để cho phép hơn 40 thiết bị WiFi thông minh kết nối. Các công nghệ đi kèm cho phép router này tập trung các tín hiệu WiFi đến từng thiết bị một cách chính xác và giữ cho chúng được kết nối bất kể tải hoạt động sẽ nặng đến mức nào.

Bảo mật và kiểm soát mạng

Bảo mật mạng được đảm bảo bằng giao thức bảo mật WPA 2/WPA 3 và có mã hóa 128-bit. Ngoài ra, bạn có thể giám sát và quản lý mạng bằng ứng dụng TP-Link Tether trên thiết bị di động hoặc bằng cách sử dụng bảng điều khiển web.

Router có các công cụ kiểm soát mạnh mẽ của phụ huynh giúp bạn đảm bảo không gian an toàn cho con trẻ khi chúng lướt web trực tuyến. Bạn có thể tạo profile người dùng cho từng người trong nhà, bạn có thể lọc các trang web dựa trên nội dung phù hợp với lứa tuổi và bạn có thể đặt giới hạn thời gian cho các thiết bị sử dụng Internet.

Ngoài ra, nó cho phép bạn nhận báo cáo mạng về những trang web cụ thể nào được thiết bị truy cập và thời gian họ dành cho trực tuyến. TP-Link AX3000 còn cho phép bạn tạm ngưng WiFi trong các sự kiện quan trọng của gia đình như bữa tối hay có thể là các buổi tiệc xuyên đêm, đảm bảo không ai dán mắt vào điện thoại mà không tham gia.

TP-Link AX3000 phù hợp nhất với ai?

Nếu bạn đang sống trong một ngôi nhà có quy mô vừa hoặc nhỏ và đang tìm cách nâng cấp router của mình để có thêm vùng phủ sóng WiFi và hiệu suất mạng tuyệt vời, TP-Link AX3000 được thiết kế dành riêng cho bạn.

Kết luận: Có nên mua Archer AX3000?

Có. TP-Link AX3000 là một router hiệu suất cao, sẽ nâng cao trải nghiệm mạng tổng thể trong toàn bộ gia đình bạn. Ngoài ra, nó sở hữu công nghệ tiên tiến theo cách mà bạn được đảm bảo về một mạng ổn định và đáng tin cậy.

7 firmware thay thế cho router

Điều này có thể gây ngạc nhiên, nhưng router của bạn có một hệ điều hành và phần mềm chạy trên đó. Đây được gọi là firmware, phần mềm được thiết kế cho phần cứng cụ thể.

Và giống như hệ điều hành trên máy tính, bạn có thể thay đổi phần mềm đang chạy trên router của mình. Có thể cài đặt firmware router tùy chỉnh để cung cấp các tính năng bổ sung chưa có trên thiết bị. Đây có thể là bất cứ điều gì từ việc chạy một điểm truy cập phải trả tiền đến kết nối qua VPN.

Hãy đọc để tìm hiểu thêm về phần mềm router và khám phá firmware router tốt nhất là gì.

Tại sao nên sử dụng firmware router tùy chỉnh?

Lý do đầu tiên và quan trọng nhất khiến bạn muốn cài đặt firmware thay thế là để thêm các tính năng. Thông thường, những tính năng bổ sung có thể có trên phần cứng cấp độ người tiêu dùng nhưng không được nêu bật vì nhiều lý do.

Điều này có thể hiểu được. Các nhà sản xuất muốn giữ cho thiết bị đơn giản và dễ dàng cấu hình. Trong hầu hết các trường hợp, họ bán phần cứng đắt hơn nhiều cho những người muốn những tính năng đó. May mắn thay, mọi người đã nghiên cứu những cách để có được phần mềm ưa thích trên phần cứng đơn giản này!

Một số tính năng mà firmware thay thế cung cấp là:

  • QoS (Quality of Service) cho phép một số loại lưu lượng được ưu tiên hơn những loại khác
  • Bridge không dây
  • Khả năng biến thành một điểm phát WiFi
  • Thêm SNMP (giao thức giám sát)
  • Công cụ chẩn đoán chi tiết

Nhưng router sẽ hoạt động với phần mềm tùy chỉnh chứ? Và đó có phải là điều bạn nên làm không?

Cài đặt firmware router tùy chỉnh có an toàn không?

Cài đặt firmware tùy chỉnh trên router cung cấp các tính năng mới. Nhưng nó không phải là một lựa chọn mà mọi người nên dùng.

Nếu bạn không thoải mái với việc bảo hành bị vô hiệu hóa, nên tránh cài đặt phần mềm mới trên router.

Cài đặt firmware tùy chỉnh sẽ hủy bảo hành thiết bị. Nếu bạn vừa mua một router mới giá $150, có thể sẽ an toàn hơn khi dùng firmware của nhà sản xuất.

Nếu không, cũng có khả năng bạn làm đóng băng router của mình và khiến thiết bị trở nên vô dụng.

Router nào sẽ hoạt động với phần mềm tùy chỉnh?

Câu hỏi này phụ thuộc rất nhiều vào model router. Thông thường, các thiết bị từ những nhà sản xuất router phổ biến nhất được nhắm mục tiêu bởi nhiều nhà phát triển firmware.

Các chipset, bộ não đằng sau các router, cũng được sử dụng trong những model khác. Như vậy, đôi khi bạn sẽ thấy một số thương hiệu không phổ biến lắm có sẵn firmware router tùy chỉnh.

Dù thế nào đi nữa, bạn vẫn an toàn nhất với các model đã được thử nghiệm với từng firmware thay thế. Tuy nhiên, trước khi tiếp tục, hãy luôn nhớ rằng bạn nên kiểm tra từng firmware để xem nó hỗ trợ model nào.

Tiếp theo, hãy tìm hiểu những firmware khác nhau có sẵn.

Những firmware có sẵn

1. Firmware DD-WRT

DD-WRT cho đến nay là firmware thay thế được biết đến, phân phối và thử nghiệm nổi tiếng nhất. Nó đã được phát triển trong vài năm nay và được coi là ổn định. Thật dễ dàng để cài đặt từ trang nâng cấp firmware và bao gồm tất cả các tính năng được liệt kê ở trên.

Sau khi cài đặt, bạn sẽ thấy mình có thể làm mọi thứ với router (những điều mà trước đó không thể thực hiện được). Ngay cả khi các tính năng đã được bao gồm trước đó, việc nâng cấp lên một firmware an toàn và đáng tin cậy cũng là việc nên làm. Hãy nói lời tạm biệt với các lỗ hổng cấu hình router mặc định.

DD-WRT miễn phí và có sẵn cho một vài router mới. Bạn có thể kiểm tra xem router của mình có được hỗ trợ hay không bằng cách truy cập cơ sở dữ liệu router.

2. Firmware Fresh Tomato

Link tham khảo:

http://www.polarcloud.com/tomato

Dựa trên phần mềm Tomato nổi tiếng, Fresh Tomato là một cải tiến, dựa trên DD-WRT. Nó dễ cài đặt, dưới sự phát triển tích cực, nhưng không có tính năng phong phú. Fresh Tomato bù đắp lại điều này bằng việc thân thiện với người dùng và cung cấp một số tính năng nâng cao như QoS và shell.

Tuy nhiên, Fresh Tomato không có sẵn trên nhiều router như DD-WRT. Kiểm tra trang chủ để xem router của bạn (và số phiên bản cũng rất quan trọng) có được liệt kê là tương thích không.

3. Advanced Tomato

Giống như Fresh Tomato, Advanced Tomato là một cải tiến so với firmware Tomato ban đầu. Nếu bạn đang tìm kiếm một giao diện người dùng được cải thiện, thì bây giờ là lúc để chuyển sang Advanced Tomato.

Với thiết kế hiện đại, GUI của Advanced Tomato rất trực quan. Đây là một sự thay thế mạnh mẽ cho DD-WRT. Kết quả là trải nghiệm quản lý router sẽ thay đổi hoàn toàn cách bạn sử dụng router không dây.

4. Firmware router mã nguồn mở: OpenWRT

OpenWRT được biết đến là một firmware router mã nguồn mở. Thay vì cố gắng trở thành một tùy chọn dành cho tất cả mọi người, OpenWRT đã xây dựng một nền tảng mà những người khác có thể xây dựng các gói. OpenWRT có một hệ thống quản lý gói cho phép bạn mở rộng router của mình theo bất kỳ cách nào có thể nghĩ tới.

Tất nhiên, bạn sẽ cần kiến ​​thức và thời gian để lập trình nó. Tuy nhiên, các image firmware cũng có sẵn để tải xuống và cài đặt trên phần cứng router.

Bản thân OpenWRT không tích hợp GUI (Giao diện người dùng đồ họa). Thay vào đó, X-WRT bổ sung chức năng này và bao gồm khả năng giám sát, cũng như quản lý router từ xa thông qua giao diện web.

5. Chilifire

Link tham khảo:

http://www.chillifire.net/

Nếu bạn muốn có một điểm phát sóng WiFi, Chilifire là firmware nên được lựa chọn. Firmware chuyên nghiệp này cho phép bạn cung cấp quyền truy cập hotspot miễn phí hoặc trả tiền từ router người tiêu dùng.

Nhược điểm là Chilifire có phiên bản miễn phí hỗ trợ các phương thức truy cập hạn chế và tối đa 10 người dùng mỗi tháng. Nếu bạn muốn cung cấp nhiều hơn thế, hoặc tính phí cho quyền truy cập, Chilifire sẽ lấy phần trăm doanh thu của bạn.

Đổi lại, bạn có được một firmware rất chuyên nghiệp sẽ khiến bạn phải không phải đau đầu trong việc quản lý. Firmware này có sẵn trên nhiều router khác nhau, vì vậy hãy kiểm tra trang web của Chilifire để biết thông tin đầy đủ về thiết bị tương thích.

6. Firmware Gargoyle

Dựa trên OpenWRT, Gargoyle là một firmware khác thêm hạn ngạch quản lý băng thông và quy tắc truy cập mạng cho các router. Nó chủ yếu hỗ trợ các thiết bị TPLink, cùng với một số router Buffalo, Netgear và Linksys. Tuy nhiên, vì nó dựa trên OpenWRT, nên danh sách các router tương thích sẽ giống nhau (với một số biến thể).

Được cập nhật vài tháng một lần, Gargoyle áp dụng các bản sửa lỗi upstream từ OpenWRT, giữ cho router của bạn bảo mật và ổn định.

Gargoyle là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm kiếm một thứ gì đó khác biệt.

7. libreCMC

libreCMC

libreCMC hiện giờ được hợp nhất với LibreWRT. libreCMC là một bộ hệ điều hành nhúng hoàn toàn miễn phí hoạt động trên các router và máy tính đa năng. Nó nhằm mục đích cung cấp cho người dùng sự tự do và quyền kiểm soát phần mềm chạy trên phần cứng của họ. Hầu hết phần cứng mà libreCMC hỗ trợ bao gồm một loạt các router và một số máy tính bảng đơn bo nhỏ.

Đây là phần mềm miễn phí 100% và đáp ứng tiêu chuẩn GNU FSDG (GNU Free System Distribution Guidelines). libreCMC bao gồm hai dự án, một là bản phân phối GNU/Linux-libre và một là hệ điều hành thử nghiệm không dựa trên Linux kernel.

Điều quan trọng hơn bao giờ hết là đấu tranh giành quyền tự do kiểm soát phần mềm chạy trên một thiết bị nhất định. Người dùng phải có quyền tự do kiểm soát thiết bị của mình, chứ không phải các OEM đã sản xuất thiết bị ban đầu. Vì libreCMC là phần mềm miễn phí nên người dùng có toàn quyền kiểm soát những gì phần mềm trên thiết bị của họ đang thực hiện. Điều này rất quan trọng vì nó có nghĩa là cộng đồng có thể thêm các tính năng mới, xem xét những gì phần mềm đang làm và thực hiện các cải tiến có lợi cho cả cộng đồng.

Nhiều thiết bị phổ biến và bo mạch sẽ không được libreCMC hỗ trợ. Nếu thiết bị có modem DSL hoặc chipset WiFi 802.11ac, thì dự án libreCMC không thể hỗ trợ các thiết bị này. Hiện tại không có chipset modem DSL hoặc 802.11ac (libre) hoàn toàn miễn phí.

libreCMC GNU/linux-libre là một nhánh của dự án LEDE nổi tiếng, nhưng sử dụng linux-libre kernel và loại bỏ một số thành phần không miễn phí có trong LEDE.

Một số người có quan điểm rằng mọi người nên có quyền tự do kiểm soát phần mềm chạy trên thiết bị mà họ sở hữu. Nếu bất kỳ thỏa hiệp nào được thực hiện, thì một số lợi ích của phần mềm miễn phí sẽ không còn nữa. Dự án OpenWRT/LEDE giúp mang lại cho người dùng nhiều tự do hơn những gì họ có, nhưng một số thiết bị và gói được hỗ trợ là không miễn phí. Do đó, libreCMC là sự thay thế đáng xem xét

libreCMC phát hành phiên bản mới 3 – 6 tháng một lần, tùy thuộc vào việc có lỗ hổng bảo mật hoặc lỗi thiết kế nghiêm trọng nào hay không.

Dự án libreCMC cung cấp các phiên bản image khác nhau để đạt được kết quả mong muốn và sự hỗ trợ liên tục của phần cứng với tài nguyên hạn chế. Những phiên bản khác nhau bao gồm:

– Main: Cung cấp trải nghiệm sử dụng sáng tạo dễ dàng hơn, bao gồm giao diện web Luci, hỗ trợ quản lý gói đầy đủ và IPv6 stack cơ bản. Những image này chỉ chạy trên router có 8M bộ nhớ Flash trở lên.

– Legacy: Mặc dù tương tự như các Main image, những image này được nhắm mục tiêu vào các router với 4M bộ nhớ Flash; cung cấp giao diện web Luci (không hỗ trợ SSL), IPv6 stack cơ bản và không có tính năng quản lý gói.

– Core: Một image cơ bản với tính năng quản lý gói, IPv6 stack cơ bản và không có giao diện web. Những image này chạy trên router có chưa tới 8M bộ nhớ flash, nhưng việc quản lý gói bị giới hạn trên 4 triệu mục tiêu.

Đâu là firmware router tốt nhất?

Bây giờ, bạn đã có một ý tưởng về việc firmware nào phù hợp để cập nhật phần mềm router của mình.

Nếu bạn đang tìm kiếm firmware router tốt nhất, hãy xem xét:

  • DD-WRT
  • Tomato
  • Advanced Tomato
  • OpenWRT
  • Chilifire
  • Gargoyle
  • libreCMC

Mỗi tùy chọn đều có ưu và nhược điểm riêng. Rõ ràng, bạn bị giới hạn trong những phần cứng bạn sở hữu hoặc có thể mua, nhưng lựa chọn cuối cùng vẫn nằm trong tay bạn. Nếu bạn đang tìm kiếm phần mềm dễ sử dụng, hãy xem xét Tomato.

DD-WRT có nhiều tính năng và hỗ trợ cộng đồng nhiều nhất, vì vậy cũng là một lựa chọn tuyệt vời. Bạn có thể tham khảo bài viết: DD-WRT, Tomato và OpenWrt – Đâu là firmware router tốt nhất? để biết thêm chi tiết.

Nếu muốn thiết lập VPN nhưng không có router, bạn có thể cài đặt một trong những ví dụ về firmware này không? Thay vào đó hãy thử một router VPN chuyên dụng.

Chúc bạn tìm được cho mình lựa chọn phù hợp!